Nghĩa tiếng Việt
che, đậy; lồng chim, lồng gà, nơm cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罩 = 罒 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 卓 (Trác, biểu âm). Chữ hình thanh. Lưới (罒) chụp phủ xuống — che đậy, bao phủ, lồng bắt cá hay chim.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhào/che; cái che
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tráo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tráo": lưới (罒) chụp cao (卓) xuống — cái nơm tráo lên cá, khẩu tráo che mặt, đèn tráo bao quanh bóng đèn.
Gương Hán-Việt
"tráo" trong "khẩu tráo" (khẩu trang), "đăng tráo" (chụp đèn)
Mở khoá kiến thức
Biết 罩 (Tráo) mở khoá: 笼罩 (lồng tráo — bao phủ), 口罩 (khẩu tráo — khẩu trang), 灯罩 (đăng tráo — chụp đèn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罩 là hình thanh: 网/罒 (Võng, lưới) biểu nghĩa; 卓 (Trác) biểu âm. Nghĩa gốc: lồng tre bắt cá (hình trụ hẹp trên rộng dưới). Mở rộng sang che phủ, bao trùm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 出门要戴口罩。
Khi ra ngoài phải đeo khẩu trang.
- 浓雾笼罩着整个山谷。
Sương mù dày đặc bao phủ cả thung lũng.
- 台灯上有个漂亮的灯罩。
Đèn bàn có chụp đèn đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.