Từ vựng tiếng Trung
zhào

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tráo ly 笊篱,笊籬)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笊 không có dữ liệu cấu trúc thành phần và không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết. Chữ dùng chủ yếu trong tổ hợp 笊篱 (chảo ly) chỉ cái rổ lọc bằng tre/kim loại. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: trảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chảo": cái chảo ly (笊篱) — dụng cụ nhà bếp đan bằng tre, vớt mì hay rau ra khỏi nồi nước sôi.

Gương Hán-Việt

chảo trong 笊篱 (chảo ly — rổ lọc, muôi lưới)

Mở khoá kiến thức

Biết 笊 mở khoá từ 笊篱 — dụng cụ nhà bếp truyền thống của người Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笊 dùng chủ yếu trong tổ hợp 笊篱 (chảo ly — cái rổ/muôi lưới) chỉ dụng cụ nhà bếp có lỗ để lọc vớt thức ăn ra khỏi nước sôi. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用笊篱把面条捞出来。Yòng zhào lí bǎ miàntiáo lāo chūlái. thanh 4

    Dùng rổ lọc vớt sợi mì ra.

  • 笊篱是厨房常用的工具。Zhào lí shì chúfáng cháng yòng de gōngjù. thanh 4

    Rổ vớt là dụng cụ thường dùng trong bếp.

  • 她用笊篱滤去多余的水分。Tā yòng zhào lí lǜ qù duōyú de shuǐfèn. thanh 1

    Cô ấy dùng rổ lọc để lọc bớt nước thừa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhào, nhưng 罩 là cái chụp/lồng, 笊 đặc chỉ rổ lọc bằng tre

  • 笊篱 là tổ hợp cố định, 篱 (ly) đơn lẻ chỉ hàng rào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.