Nghĩa tiếng Việt
màu đỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頳 thuộc bộ 頁 (Hiệt — đầu người), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Không có glyph origin. Nghĩa màu đỏ (red).
Hán-Việt: tranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tranh": bộ Hiệt (頁 — đầu người) — mặt đỏ bừng, đỏ như người vừa tranh luận kịch liệt; âm "tranh" gợi "tranh đua" (mặt đỏ lên khi căng thẳng).
Gương Hán-Việt
tranh — trong tiếng Việt "tranh" gặp trong "tranh luận", "tranh thủ"; chữ 頳 dùng riêng để tả màu đỏ.
Mở khoá kiến thức
Biết 頳 giúp đọc văn bản mô tả màu sắc và vẻ mặt trong thơ văn và y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頳 (chēng) chỉ màu đỏ. Thuộc bộ 頁 (đầu người). Không có glyph origin trong Wiktionary và không có dữ liệu Mongo. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 其人面色頳红,似有怒气。
Mặt người ấy đỏ bừng, hình như đang tức giận.
- 頳色象征热情与活力。
Màu 頳 tượng trưng cho nhiệt tình và sức sống.
- 古医书以頳色描述面部充血症状。
Sách y học cổ dùng màu 頳 mô tả triệu chứng sung huyết mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.