Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim kêu lanh lảnh

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铮 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 争 (Tranh, biểu âm). Chữ hình thanh — 钅 cho biết đây là âm thanh kim loại; 争 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": 铮 = kim loại (钅) + tranh (争) — tiếng chiêng vang lên như tranh giành sự chú ý.

Gương Hán-Việt

tranh (铮) — trong 铮铮有声 (tranh tranh hữu thanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 铮 mở khoá 铮铮 (tiếng kim loại reng reng) và 铮亮 (sáng bóng như kim loại đánh bóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 铮 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 爭 (tranh) biểu âm. Nghĩa gốc: tiếng kêu lanh lảnh của nhạc cụ kim loại hoặc chiêng nhỏ. Còn dùng trong 铮铮 (zhēngzhēng) mô tả tiếng kim loại vang.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刀剑铮铮作响。Dāojiàn zhēngzhēng zuò xiǎng. thanh 1

    Gươm đao kêu leng keng vang vọng.

  • 他是个铮铮铁汉。Tā shì gè zhēngzhēng tiěhàn. thanh 1

    Anh ấy là người đàn ông cứng rắn, khẳng khái.

  • 铮亮的地板映出人影。Zhēngliàng de dìbǎn yìng chū rén yǐng. thanh 1

    Sàn nhà bóng loáng phản chiếu bóng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铮 lấy 争 làm thành phần biểu âm — 争 nghĩa là tranh giành, không có bộ kim

  • cùng âm zhēng — 筝 là đàn tranh (nhạc cụ dây)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.