Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

tranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Âm Hán Việt

tranh

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 争 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

争 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ hai bàn tay (爪 ở trên và 彐 ở giữa) cùng nắm vào một cán cày — hai người tranh nhau một vật. Trong tự dạng hiện đại, hai bàn tay vẫn còn nhận ra ở phần trên, cán cày được rút gọn thành nét móc dọc 亅.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động tranh đoạt, biện luận hoặc làm danh từ chỉ sự tranh chấp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhēng/tranh đấu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tranh": hai bàn tay (爪 + 彐) cùng nắm vào một cán cày (亅) — hai người 'giành nhau', 'tranh giành'.

Gương Hán-Việt

'Tranh' trong 'tranh đấu', 'tranh luận', 'cạnh tranh', 'tranh chấp', 'chiến tranh'.

Mở khoá kiến thức

Biết 争 mở khoá 竞争 (cạnh tranh), 战争 (chiến tranh), 争论 (tranh luận), 争取 (tranh thủ), 斗争 (đấu tranh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

争 oracle 1
Giáp cốt văn
争 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 争 (phồn thể 爭) là chữ tượng hình vẽ hai bàn tay cùng giành lấy một cái lưỡi cày. Hai bàn tay (爪 và 彐) vẫn còn nhận ra rõ ở phần trên của chữ hiện đại, còn lưỡi cày bị giản hoá thành một nét móc dọc 亅. Nghĩa gốc 'giành lấy' phái sinh các nghĩa 'tranh giành, tranh luận, tranh đấu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • xiàn thanh 4zài thanh 4de thanh 5jìng thanh 4zhēng thanh 1hěn thanh 3dà. thanh 4

    Hiện tại cạnh tranh rất lớn.

  • thanh 3men thanh 5yīng thanh 1gāi thanh 1zhēng thanh 1 thanh 3 thanh 1huì. thanh 4

    Chúng ta nên tranh thủ cơ hội.

  • thanh 1men thanh 5zài thanh 4zhēng thanh 1lùn thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5wèn thanh 4tí. thanh 2

    Họ đang tranh luận vấn đề này.

  • zhàn thanh 4zhēng thanh 1gěi thanh 3rén thanh 2men thanh 5dài thanh 4lái thanh 2tòng thanh 4kǔ. thanh 3

    Chiến tranh mang lại đau khổ cho con người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 净 = 氵 + 争, có chứa 争, dễ nhầm tự dạng phần bên phải

  • 挣 = 扌 + 争, cùng chứa 争 và đồng âm Hán-Việt 'tranh', cả nghĩa lẫn hình đều gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.