Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
Âm Hán Việt
trang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 13 nét
裝 = 壯 (Tráng, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo); chữ hình thanh. Bộ 衣 cho biết liên quan đến quần áo, trang phục; 壯 (zhuāng) gần âm với zhuāng của 裝.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ quần áo hoặc làm động từ chỉ hành động lắp đặt, đóng gói, hóa trang.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": 衣 (quần áo) + 壯 (âm) — "trang phục" là quần áo làm cho người mạnh mẽ (tráng) hơn, và "trang điểm" là khoác thêm vẻ đẹp.
Gương Hán-Việt
"Trang" trong tiếng Việt: trang phục (裝服), trang điểm (裝扮), trang bị (裝備), trang trí (裝飾) — đều từ gốc HV 裝.
Mở khoá kiến thức
Biết 裝 (trang) mở khoá: trang phục (裝服), trang điểm (裝扮), trang bị (裝備), trang trí (裝飾), giả trang (假裝).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 裝 là chữ hình thanh: 衣 (y, quần áo) là phần biểu nghĩa, 壯 là phần biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|壯|衣|c1=p|c2=s|t2=clothes|ls=psc}}. Nghĩa gốc: mặc quần áo, trang phục. Mở rộng sang: giả vờ, đóng giả; trang điểm; đựng vào, lắp đặt. Có hình tiểu triện và lục thư thông. Chữ truyền thống, giản thể là 装.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她精心裝扮準備赴宴。
Cô ấy trang điểm tỉ mỉ chuẩn bị đi dự tiệc.
- 這套裝備非常先進。
Bộ trang bị này rất tiên tiến.
- 不要假裝什麼都不知道。
Đừng giả vờ như không biết gì cả.
- 他裝好了新的書架。
Anh ấy đã lắp xong giá sách mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.