Nghĩa tiếng Việt
trang trại, gia trang; họ Trang
Âm Hán Việt
trang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 10 nét
莊 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 壯 (Tráng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 ban đầu gợi nghĩa cỏ mọc um tùm rồi mở rộng sang trang trại, nơi ở giữa cây cối. 壯 cho âm đọc zhuāng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ thái độ nghiêm túc hoặc danh từ chỉ khu đất, trang trại.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": cỏ (艸) tráng (壯) — trang trại là nơi cỏ cây tráng lệ mọc sum suê, toát lên vẻ trang nghiêm.
Gương Hán-Việt
"trang" trong 村莊 (thôn trang), 莊嚴 (trang nghiêm), 莊子 (Trang Tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 莊 mở khoá nhiều từ Hán-Việt như trang nghiêm, trang trại, Trang Tử — rất phổ biến trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 莊 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) làm thành phần biểu nghĩa, 壯 làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là cỏ mọc, về sau mở rộng sang trang trại, gia trang, vùng đất, và ý nghĩa trang nghiêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這座農莊風景優美,令人心曠神怡。
Trang trại này có phong cảnh tươi đẹp, khiến lòng người thênh thang.
- 莊嚴的廟宇讓人心生敬畏。
Ngôi đền trang nghiêm khiến người ta cảm thấy kính sợ.
- 村莊裡的孩子們在田野中奔跑。
Những đứa trẻ trong làng chạy chơi trên cánh đồng.
- 莊子的思想影響了中國哲學。
Tư tưởng Trang Tử đã ảnh hưởng đến triết học Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.