Nghĩa tiếng Việt
căn; toà; ngôi (dùng cho nhà cửa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幢 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải/khăn) + 童 (Đồng, biểu âm: góp âm chuáng/zhuàng). Chữ hình thanh — 巾 gợi nghĩa vật bằng vải (cờ, màn, rèm), 童 góp âm. Chữ đa âm: chuáng (lá cờ, tán che) và zhuàng (lượng từ đếm nhà).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhuàng/đoàn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tràng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tràng": 巾 (vải) rộng như 童 (đồng — trẻ em) kéo lên — tràng phan (lá cờ/tán), dùng để đếm toà nhà cao tràng.
Gương Hán-Việt
tràng trong 幢幢 (tràng tràng — lung lay như bóng ma), 经幢 (kinh tràng — cột kinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 幢 (tràng) mở khoá: 幢幢 (bóng ma lờ mờ), 经幢 (cột kinh Phật), dùng đếm toà nhà: 一幢楼 (một toà nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幢 là chữ hình thanh: 巾 (cân, vải/khăn) làm biểu nghĩa, 童 (đồng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là cột gỗ chống đỡ, lá cờ hoặc tán lọng. Nghĩa lượng từ (đếm toà nhà) phát triển sau. Wiktionary cung cấp hai âm đọc với hai nghĩa khác nhau cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.