Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄽 = 廛 (Chờn, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: thành ấp). Chữ hình thanh: 廛 cho âm đọc gần, 邑 cho nghĩa địa điểm trong thành phố — chỉ khu chợ hoặc khu buôn bán trong thành.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trần": ẤP (邑) +廛 (khu chợ) = khu buôn bán đông đúc trong thành — nhớ "phố trần" náo nhiệt.

Gương Hán-Việt

trần trong 'phố trần' (khu buôn bán)

Mở khoá kiến thức

Biết 鄽 mở khoá nghĩa khu buôn bán trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄽 (trần) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|廛|邑|ls=psc|t2=city|c1=p|c2=s}}. Bộ 邑 (ấp, thành phố) cho nghĩa địa điểm đô thị; 廛 cho âm. Chữ chỉ khu buôn bán hoặc nhà ở trong thành phố cổ. Phát âm Middle Chinese và Old Chinese đã được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄽者,市肆也。chán zhě, shìsì yě. thanh 2

    鄽 là khu chợ buôn bán.

  • 古代城市有鄽区分布。gǔdài chéngshì yǒu chán qū fēnbù. thanh 3

    Thành thị cổ đại có các khu 鄽 phân bố.

  • 鄽字见于《周礼》等典籍。chán zì jiàn yú 《Zhōulǐ》 děng diǎnjí. thanh 2

    Chữ 鄽 thấy trong Chu Lễ và các điển tịch khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 廛 là bộ phận biểu âm của 鄽, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm chán, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.