Nghĩa tiếng Việt
cái chén nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盏 là dạng giản thể của 盞. Chữ hình thanh: 皿 (Mãnh) biểu nghĩa chỉ vật đựng; 戋 (Tiên, giản thể của 戔) biểu âm gợi ý nhỏ bé. Nghĩa là chén nhỏ, đèn dầu nhỏ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǎn/cái (đèn)
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: trản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trản": cái bát (皿) nhỏ bé (戋) — chiếc chén rượu nhỏ hoặc ngọn đèn dầu.
Gương Hán-Việt
trản trong 灯盏 (đăng trản — ngọn đèn dầu), 茶盏 (trà trản — chén trà nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 盏 mở khoá: 灯盏, 茶盏, 油灯一盏 — nhóm từ về dụng cụ uống và đèn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盏 là giản thể của 盞 (rút gọn 戔 thành 戋). Theo cấu trúc 盞, gồm 皿 (biểu nghĩa: dụng cụ đựng) và 戔 (biểu âm, gợi ý nhỏ). Nghĩa là chén nhỏ hoặc dùng làm lượng từ đếm đèn. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 桌上点着一盏油灯。
Trên bàn thắp một ngọn đèn dầu.
- 她端着茶盏,静静地品茶。
Cô cầm chén trà, lặng lẽ thưởng trà.
- 这盏灯已经用了几十年了。
Chiếc đèn này đã dùng mấy chục năm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.