Nghĩa tiếng Việt
cái chén nhỏ
Âm Hán Việt
trản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 15 nét
醆 không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu. Thuộc bộ 酉 (rượu). Wiktionary ghi nghĩa 'winecup' và dùng như số từ (classifier). Chưa có nguồn phân tích cấu trúc cụ thể.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ loại chén nhỏ chuyên dùng để uống rượu thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: trản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trảm": chén RƯỢU (酉) nhỏ xinh — TRẢM một hơi cạn chén!
Gương Hán-Việt
trảm trong 'trảm rượu' (chén rượu)
Mở khoá kiến thức
Biết 醆 giúp đọc văn ngôn cổ về tiệc rượu và nghi lễ ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醆 (trảm) thuộc bộ 酉 (rượu), Wiktionary ghi nghĩa 'chén rượu nhỏ' (winecup) và cũng dùng như số từ đếm chén. Middle Chinese và Old Chinese đều được ghi nhận. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醆为古代酒器之一。
醆 là một loại đồ dùng rượu thời cổ.
- 把醆是古人饮酒的一种姿势。
把醆 là một tư thế uống rượu của người xưa.
- 醆与盏意思相近。
醆 và 盞 gần nghĩa nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.