Nghĩa tiếng Việt
cái chén nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醆 không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu. Thuộc bộ 酉 (rượu). Wiktionary ghi nghĩa 'winecup' và dùng như số từ (classifier). Chưa có nguồn phân tích cấu trúc cụ thể.
Hán-Việt: trảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trảm": chén RƯỢU (酉) nhỏ xinh — TRẢM một hơi cạn chén!
Gương Hán-Việt
trảm trong 'trảm rượu' (chén rượu)
Mở khoá kiến thức
Biết 醆 giúp đọc văn ngôn cổ về tiệc rượu và nghi lễ ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醆 (trảm) thuộc bộ 酉 (rượu), Wiktionary ghi nghĩa 'chén rượu nhỏ' (winecup) và cũng dùng như số từ đếm chén. Middle Chinese và Old Chinese đều được ghi nhận. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醆为古代酒器之一。
醆 là một loại đồ dùng rượu thời cổ.
- 把醆是古人饮酒的一种姿势。
把醆 là một tư thế uống rượu của người xưa.
- 醆与盏意思相近。
醆 và 盞 gần nghĩa nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.