Nghĩa tiếng Việt
sâu; trong, sạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
湛 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 甚 (Thậm, biểu âm). Chữ hình thanh — 氵 cho biết liên quan đến nước; 甚 cho âm đọc. Nghĩa gốc: nước sâu, trong vắt, tĩnh lặng.
Hán-Việt: trạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạm": 湛 = nước (氵) + thậm (甚) — nước vô cùng sâu và trong, tĩnh lặng như tâm hồn uyên thâm.
Gương Hán-Việt
trạm (湛) — trong 精湛 (tinh trạm — tinh thông, điêu luyện)
Mở khoá kiến thức
Biết 湛 mở khoá 精湛 (jīng zhàn — tinh thông, tuyệt vời) và 湛蓝 (xanh biếc, trong vắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 湛 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước) biểu nghĩa, 甚 (thậm) biểu âm. Nghĩa gốc: nước sâu và trong; tĩnh, trong sáng. Mở rộng: tinh thông, uyên thâm (湛深). Cũng là họ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的技艺精湛,无人能及。
Kỹ nghệ của anh ấy tinh thông, không ai sánh bằng.
- 湛蓝的天空令人心旷神怡。
Bầu trời xanh biếc trong vắt khiến lòng người thư thái.
- 她有精湛的医术。
Cô ấy có tay nghề y thuật tinh thông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.