Nghĩa tiếng Việt
ta đây (tự xưng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朕 là chữ tượng hình cổ. Giáp cốt văn và kim văn vẽ hình con thuyền (舟) bên cạnh hai bàn tay cầm mái chèo. Bản giản thể hóa thành 月 + hai vạch. Nghĩa gốc: đại từ ngôi thứ nhất, sau dành riêng cho hoàng đế.
Hán-Việt: trẫm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trẫm": TA đây (朕) — chỉ hoàng đế mới được dùng từ này để tự xưng, mọi người khác phải tránh.
Gương Hán-Việt
朕 (trẫm — ta, cách hoàng đế tự xưng)
Mở khoá kiến thức
Biết 朕 (trẫm) mở khoá: ngữ cảnh lịch sử xưng hô cung đình, xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết cổ trang.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ con thuyền (舟) bên hai bàn tay cầm mái chèo — hình ảnh người chèo thuyền xưng 'ta'. Giản thể hóa thành 月 (biến thể từ 舟). Nghĩa gốc: đại từ ngôi thứ nhất; từ thời Tần Thủy Hoàng dành riêng cho hoàng đế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朕乃天子,九州之主。
Ta là thiên tử, chủ nhân chín châu.
- 秦始皇自称朕,以示尊贵。
Tần Thủy Hoàng tự xưng trẫm để thể hiện sự cao quý.
- 朕意已决,无需再议。
Ta đã quyết, không cần bàn thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.