Nghĩa tiếng Việt
xế, mặt trời lúc quá trưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昃 là chữ tượng hình hoặc hội ý: hình vẽ mặt trời đang nghiêng (xế) xuống phía tây vào buổi chiều. Giáp cốt văn có rất nhiều dạng (13 biến thể), kim văn và tiểu triện đều lưu giữ, cho thấy chữ đã tồn tại từ thời Thương. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích chi tiết.
Hán-Việt: trắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm trắc/zè): hình mặt trời đang "trắc" (nghiêng) về phía tây lúc xế chiều — giáp cốt văn vẽ rõ mặt trời xiên góc, không còn thẳng đứng trên đỉnh đầu.
Gương Hán-Việt
trắc trong 昃食 (ăn lúc xế chiều), văn học cổ điển Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 昃 giúp đọc hiểu văn thơ cổ điển Trung Hoa miêu tả thời gian trong ngày, đặc biệt là buổi chiều tà.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
昃 (trắc/zè) xuất hiện từ thời giáp cốt văn (Thương triều) với nhiều biến thể hình vẽ mặt trời lúc xế chiều. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều lưu giữ dạng chữ. Nghĩa chính là buổi chiều, mặt trời lúc quá trưa (qua đỉnh, đang xế). Không có phân tích cấu tạo học thuật rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 日昃而食,不甘肥鮮。
Ăn khi mặt trời đã xế chiều, chẳng thèm đồ béo ngon. (văn cổ)
- 昃是指太陽偏西的時刻。
昃 chỉ thời khắc mặt trời đã xế về phía tây.
- 古代以日昃計時。
Người xưa dùng vị trí xế chiều của mặt trời để tính giờ.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.