Từ vựng tiếng Trung
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

cao chót

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卓 là chữ hội ý theo Wiktionary (lsCodes rỗng): hình ảnh đứa trẻ (子) với lá cờ trên đầu, hoặc người đứng trên bệ cao dưới ánh mặt trời. Trong chữ hiện đại trông như ⺊ + 早. Ý niệm: đứng cao vượt trội, xuất sắc. Chữ hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": người đứng cao vút trên bệ (卓) — ai đứng được một mình trên đỉnh là trác việt, xuất sắc.

Gương Hán-Việt

"trác" trong "trác việt" (卓越 — xuất sắc), "trác tuyệt" (lỗi lạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 卓 (Trác) mở khoá: 卓越 (trác việt — xuất sắc), 卓著 (trác trứ — nổi bật), 卓立 (trác lập — đứng vững vượt trội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卓 bronze 1
Kim văn
卓 bigseal 1
Đại triện
卓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 卓 là chữ hội ý: hình ảnh đứa trẻ với lá cờ trên đầu (theo Jí Xusheng); hoặc người đứng trên bệ cao dưới mặt trời rực sáng (theo Zhang Shichao). Dạng cổ là 㔬. Nghĩa: cao vót, lỗi lạc, xuất sắc. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在工作中表现卓越。Tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn zhuóyuè. thanh 1

    Cô ấy thể hiện xuất sắc trong công việc.

  • 他取得了卓著的成就。Tā qǔdéle zhuózhù de chéngjìu. thanh 1

    Anh ấy đạt được thành tựu nổi bật.

  • 这是一项卓越的发明。Zhè shì yī xiàng zhuóyuè de fāmíng. thanh 4

    Đây là một phát minh xuất sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuō (bàn), chỉ khác bộ thủ

  • cùng âm zhuō, khác nghĩa (bắt)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.