Từ vựng tiếng Trung
tuō

Nghĩa tiếng Việt

uỷ thác

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乇 là chữ độc lập (tượng hình/chỉ sự). Hai thuyết: (1) Từ Trung Thư: dụng cụ cắt đôi như 力; (2) Lâm Nghĩa Quang: hình cỏ mọc có rễ lộ. Nghĩa hiện dùng: ủy thác. Chữ có hình từ giáp cốt đến tiểu triện — rất xưa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trác": hình cỏ nhỏ (乇) mọc nương tựa vào đất — ủy thác (乇) là nương nhờ vào người khác như cọng cỏ tựa vào nền đất.

Gương Hán-Việt

Trác trong 乇民 (trác dân) — dân ly tán, dân không nơi nương tựa

Mở khoá kiến thức

Biết 乇 mở khoá lịch sử văn tự: đây là một trong những chữ Hán cổ nhất có hình giáp cốt, xuất hiện trong nghiên cứu về nguồn gốc chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乇 oracle 1
Giáp cốt văn
乇 silk 1
Bạch thư
乇 bigseal 1
Đại triện
乇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 乇 là chữ tượng hình với hai thuyết: (1) Từ Trung Thư (徐中舒): dụng cụ cắt tương tự 力 (dao cắt); (2) Lâm Nghĩa Quang (林義光): hình cỏ mọc — thân cỏ với rễ lộ ở dưới. Chữ xuất hiện từ giáp cốt văn, bạch thư (lụa), đại triện, tiểu triện — là chữ rất cổ. Nghĩa hiện đại: ủy thác, nương nhờ. Ngày nay thường thấy trong 乇民 (dân du cư) ở văn ngôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乇是古汉字,意为委托、依托。Tuō shì gǔ hànzì, yìwéi wěituō, yītuō. thanh 1

    乇 là chữ Hán cổ, nghĩa là ủy thác, nương nhờ.

  • 乇字见于甲骨文,历史悠久。Tuō zì jiànyú jiǎgǔwén, lìshǐ yōujiǔ. thanh 1

    Chữ 乇 xuất hiện trong giáp cốt văn, lịch sử lâu đời.

  • 乇民指没有固定居所的流民。Tuō mín zhǐ méiyǒu gùdìng jūsuǒ de liúmín. thanh 1

    乇民 chỉ những người dân không có nơi cư trú cố định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuō, nghĩa gần (ủy thác, đỡ), là dạng phổ biến hơn

  • dạng chữ gần nhìn thoáng qua

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.