Từ vựng tiếng Trung
chǎ

Nghĩa tiếng Việt

lội, dầm (mưa)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹅 chứa bộ 足 (chân), gợi nghĩa hành động chân giẫm, bước. Wiktionary không cung cấp glyph origin hay phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": bộ 足 (chân) — tra vào bùn khi bước chân giẫm lộn xộn.

Gương Hán-Việt

tra — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蹅 (tra) giúp nhận ra bộ 足 và các chữ chỉ động tác chân trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹅 không có phân tích glyph trên Wiktionary. Chữ thuộc bộ 足 (chân), có nghĩa bước đi lộn xộn hoặc giẫm vào chỗ bùn lầy. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他蹅進泥濘裡,鞋子全濕了。tā chǎ jìn nínìng lǐ, xiézi quán shī le. thanh 1

    Anh ta giẫm vào bùn lầy, giày ướt hết.

  • 小孩喜歡蹅水玩。xiǎohái xǐhuān chǎ shuǐ wán. thanh 3

    Trẻ em thích giẫm vào nước chơi.

  • 蹅著泥土走了很長的路。chǎ zhe nítǔ zǒu le hěn cháng de lù. thanh 3

    Giẫm qua đất bùn đi một đoạn đường dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, đều nghĩa giẫm, bước đạp

  • cùng bộ 足, đều chỉ bước qua chỗ bùn nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.