Nghĩa tiếng Việt
lội, dầm (mưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹅 chứa bộ 足 (chân), gợi nghĩa hành động chân giẫm, bước. Wiktionary không cung cấp glyph origin hay phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": bộ 足 (chân) — tra vào bùn khi bước chân giẫm lộn xộn.
Gương Hán-Việt
tra — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 蹅 (tra) giúp nhận ra bộ 足 và các chữ chỉ động tác chân trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹅 không có phân tích glyph trên Wiktionary. Chữ thuộc bộ 足 (chân), có nghĩa bước đi lộn xộn hoặc giẫm vào chỗ bùn lầy. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他蹅進泥濘裡,鞋子全濕了。
Anh ta giẫm vào bùn lầy, giày ướt hết.
- 小孩喜歡蹅水玩。
Trẻ em thích giẫm vào nước chơi.
- 蹅著泥土走了很長的路。
Giẫm qua đất bùn đi một đoạn đường dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.