Từ vựng tiếng Trung
zun

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶎 = 宗 (Tông, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh theo Wiktionary (kokuji Nhật). Bộ 鳥 xác nhận đây là tên loài chim; 宗 cho âm. Đây là chữ Nhật tạo (kokuji), không phải chữ Hán thuần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tông": chữ Nhật tạo (kokuji) = 鳥 (chim) + 宗 (âm) → tên loài chim Goldcrest trong tiếng Nhật — chữ không thuộc hệ thống Hán.

Gương Hán-Việt

Tông — không dùng trong từ Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鶎 giúp nhận ra kokuji — chữ do người Nhật tự tạo, không có trong tiếng Hán thuần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶎 là kokuji (chữ Nhật tạo ra), không phải chữ Hán gốc. Cấu trúc: 宗 (phonetic) + 鳥 (semantic: chim). Chữ đọc là きくいただき (kikuitadaki) trong tiếng Nhật, chỉ loài chim Goldcrest (菊戴). Wiktionary đặt câu hỏi tại sao 宗 là phonetic vì không rõ cách phát âm. Không dùng trong tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶎是日本人創造的國字,指菊戴鳥。Zōng shì Rìběn rén chuàngzào de guózì, zhǐ júdài niǎo. thanh 1

    鶎 là quốc tự Nhật Bản chỉ loài chim Goldcrest (菊戴).

  • 鶎字在漢語中基本不使用。Zōng zì zài Hànyǔ zhōng jīběn bù shǐyòng. thanh 1

    Chữ 鶎 hầu như không dùng trong tiếng Hán.

  • 鶎這種鳥體型嬌小,頭頂有菊花狀羽毛。Zōng zhè zhǒng niǎo tǐxíng jiāoxiǎo, tóudǐng yǒu júhuā zhuàng yǔmáo. thanh 1

    Loài chim 鶎 nhỏ bé, đỉnh đầu có lông hình hoa cúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, tên loài chim khác (hạc)

  • bộ âm trong 鶎, dễ nhầm về hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.