Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cần cẩu

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶴 = 寉 (biểu âm, không có HV rõ) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh: 鳥 cho nghĩa 'chim', 寉 cho âm 'hè'. Chỉ loài chim hạc (crane).

Hán-Việt: hạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạc": chim (鳥/điểu) 'hạc' trắng đứng một chân — 鶴 = chim hạc, biểu tượng trường thọ trong văn hóa Á Đông.

Gương Hán-Việt

hạc trong 'tiên hạc' (仙鶴), 'hạc phát đồng nhan' — người già tóc bạc mặt hồng như tiên

Mở khoá kiến thức

Biết 鶴 (hạc) mở khoá: tiên hạc (仙鶴), hạc nội (bãi cỏ có hạc), nhóm điển cố về trường thọ và tiên cảnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶴 seal 1
Tiểu triện
鶴 liushutong 1鶴 liushutong 2鶴 liushutong 3
Lục thư thông

鶴 là chữ hình thanh (psc): 寉 biểu âm, 鳥 biểu nghĩa chim. Wiktionary ghi: Han compound 寉+鳥, ls=psc, c1=p, c2=s. Nghĩa: chim hạc (crane). Hán-Việt 'hạc' từ Trung cổ âm *ɦˤawk.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仙鶴象征长寿与吉祥。xiānhè xiàngzhēng chángshòu yǔ jíxiáng. thanh 1

    Chim hạc tượng trưng cho trường thọ và may mắn.

  • 鶴立鸡群形容出众。hè lì jī qún xíngróng chūzhòng. thanh 4

    'Hạc đứng giữa đàn gà' — thành ngữ tả người nổi bật.

  • 白鶴在湿地优雅地踱步。bái hè zài shīdì yōuyǎ de duóbù. thanh 2

    Hạc trắng thong dong bước giữa vùng đất ngập nước.

  • 松鶴延年是传统吉祥图案。sōng hè yán nián shì chuántǒng jíxiáng tú'àn. thanh 1

    Tùng và hạc là họa tiết cát tường truyền thống tượng trưng trường thọ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 鶴, cùng nghĩa chim hạc — dễ nhầm phồn/giản

  • cùng là chim lớn trắng bộ 鳥 — 鹳 là chim cò trắng/hạc đầu đỏ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.