Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

lông bờm ngựa

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騣 thuộc bộ Mã (馬, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ trong dữ liệu. Nghĩa chỉ bờm (lông cứng) trên cổ ngựa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tông": 騣 — bờm ngựa (馬) rủ xuống như dòng tông tộc nối tiếp — lông bờm phất phơ theo gió.

Gương Hán-Việt

Tông — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến bộ phận của ngựa trong văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 騣 (tông) giúp nhận bộ Mã (馬) trong nhóm chữ chỉ các bộ phận và đặc điểm của ngựa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騣 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 騣 thuộc bộ Mã (馬), nghĩa là bờm ngựa — lông cứng mọc trên cổ và đầu ngựa. Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骏马骑驰,騣毛飞扬。Jùn mǎ qí chí, zōng máo fēiyáng. thanh 4

    Ngựa tuấn phi nước đại, 騣 bay phấp phới.

  • 騣指马颈上的鬃毛。Zōng zhǐ mǎ jǐng shàng de zōng máo. thanh 1

    騣 chỉ lông bờm trên cổ ngựa.

  • 騣與鬃义同,今多用鬃字。Zōng yǔ zōng yì tóng, jīn duō yòng zōng zì. thanh 1

    騣 và 鬃 cùng nghĩa, nay thường dùng chữ 鬃 hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鬃 là dạng thông dụng hơn của 騣, cùng nghĩa bờm/lông cứng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.