Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

cây cọ, cây gồi; xơ cọ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棕 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 宗 (Tông, biểu âm). Chữ hình thanh — 木 chỉ đây là cây, 宗 cho âm zōng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tông": cây (木) tông lư (宗) — cây cọ có sợi nâu đặc trưng, từ đó tông màu nâu đất.

Gương Hán-Việt

"tông" trong "nâu tông" — màu nâu đất như sợi cọ

Mở khoá kiến thức

Biết 棕 (tông) mở khoá: 棕色 (tông sắc — màu nâu); 棕榈 (tông lư — cây cọ dừa); 棕熊 (tông hùng — gấu nâu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh, nguyên viết là 椶. Theo Wiktionary: 木 (cây, biểu nghĩa) + 㚇 (nguyên bản, biểu âm), sau được thay bằng 宗 vì gần âm. Chỉ cây cọ dừa (cây tông lư), có sợi nâu đặc trưng. Sau dùng để chỉ màu nâu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿了一件棕色的外套。Tā chuān le yī jiàn zōngsè de wàitào. thanh 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu.

  • 棕榈树在热带地区很常见。Zōnglǘ shù zài rèdài dìqū hěn chángjian. thanh 1

    Cây cọ dừa rất phổ biến ở vùng nhiệt đới.

  • 森林里有几只棕熊出没。Sēnlín lǐ yǒu jǐ zhī zōngxióng chūmò. thanh 1

    Trong rừng có vài con gấu nâu xuất hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tông', 宗 là tổ tông còn 棕 là màu nâu/cây cọ

  • cùng âm zōng, 综 là tổng hợp còn 棕 là nâu/cọ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.