Từ vựng tiếng Trung
zuān

Nghĩa tiếng Việt

Máy khoan

1 chữ27 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑽 = 釒 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 贊 (Tán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 釒 là dạng viết bên trái của 金, chỉ dụng cụ kim loại; 贊 cung cấp âm; cả chữ chỉ khoan, mũi khoan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 釒 (kim loại) + 贊 (tán, âm) → 鑽 là dùi khoan kim loại — nhớ 鑽石 (kim cương, đá khoan được mọi thứ).

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 鑽石 (toản thạch — kim cương), 鑽研 (toản nghiên — nghiên cứu chuyên sâu).

Mở khoá kiến thức

Biết 鑽 mở khoá: 鑽石 (kim cương), 鑽研 (nghiên cứu chuyên sâu), 鑽空子 (tìm kẽ hở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑽 seal 1
Tiểu triện

鑽 là chữ hình thanh, ghép 釒 (kim, kim loại, biểu nghĩa) với 贊 (tán, biểu âm). Nghĩa là khoan, đục (zuān); cũng là mũi khoan, mũi dùi (zuàn). Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用電鑽在牆上鑽了個洞。gōngrén yòng diàn zuān zài qiáng shàng zuān le gè dòng. thanh 1

    Công nhân dùng khoan điện khoan một lỗ trên tường.

  • 她送了他一枚鑽石戒指。tā sòng le tā yī méi zuànshí jièzhǐ. thanh 1

    Cô tặng anh một chiếc nhẫn kim cương.

  • 他鑽研古籍,孜孜不倦。tā zuānyán gǔjí, zīzī bùjuàn. thanh 1

    Anh chuyên tâm nghiên cứu cổ tịch, không biết mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钻 là bản giản thể của 鑽, hầu như đồng nhất

  • cùng bộ 金 và nhiều nét, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.