Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

cái cốc để tưới rượu xuống đất khi tế

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瓒 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có thể chứa bộ 玨/王 (ngọc) là biểu nghĩa, nhưng cấu trúc không được xác nhận học thuật. Là đồ ngọc dùng trong nghi lễ tế tự cổ đại.

Hán-Việt: tán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tán": ngọc tán (tán — phân tán, không thuần nhất) — 瓒 là ngọc pha tạp hoặc đồ ngọc tế lễ, không phải ngọc thuần khiết.

Gương Hán-Việt

tán — ít dùng trong tiếng Việt; 瓒 là từ chuyên ngành lịch sử, chỉ đồ ngọc tế lễ.

Mở khoá kiến thức

Biết 瓒 giúp đọc văn bản lịch sử và nghi lễ Trung Quốc cổ đại: 璋瓒 (chương tán — các loại đồ ngọc nghi lễ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓒 seal 1
Tiểu triện
瓒 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 瓒 có nghĩa ngọc không hoàn toàn tinh khiết (impure jade) hoặc muôi/cốc làm bằng ngọc dùng trong lễ tế. Glyph tiểu triện và lục thư thông xác nhận. Đây là từ chuyên môn của lịch sử và nghi lễ cổ đại Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瓒是古代祭祀用的玉器。Zàn shì gǔdài jìsì yòng de yùqì. thanh 4

    Tán là đồ ngọc dùng trong nghi lễ tế tự thời cổ đại.

  • 这件瓒出土于商代遗址。Zhè jiàn zàn chūtǔ yú Shāng dài yízhǐ. thanh 4

    Đồ tán này được khai quật từ di chỉ thời nhà Thương.

  • 璋瓒是王侯礼器的统称。Zhāng zàn shì wánghóu lǐqì de tǒngchēng. thanh 1

    Chương tán là tên gọi chung cho lễ khí của vương hầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 璋瓒, đều là đồ ngọc nghi lễ

  • cùng âm zàn/tán, nghĩa khác (khen ngợi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.