Nghĩa tiếng Việt
ngoi lên, vụt lên, xông lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躜 thuộc bộ 足 (chân). Không có dữ liệu Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": chân (足) xông lên như khoan (鑽) — 躜 là động tác nhảy vọt lên cao hoặc xông thẳng về phía trước.
Gương Hán-Việt
躜 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 躜 giúp đọc văn mô tả võ thuật, nhảy nhót và chuyển động mạnh bạo trong tiểu thuyết cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
躜 không có nguồn Wiktionary. Bộ 足 gợi liên quan đến chân/di chuyển. Nghĩa là nhảy vọt lên, xông lên mạnh mẽ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一躜跳上了墙头。
Anh ấy vụt một cái nhảy lên đỉnh tường.
- 躜字形容迅速跃起的动作。
Chữ躜mô tả động tác nhảy vọt nhanh chóng.
- 武侠小说中常用躜字。
Tiểu thuyết võ hiệp thường dùng chữ躜.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.