Nghĩa tiếng Việt
gốc các-bô-xin (-COOH)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羧 = 羊 (phần rút gọn của 氧 — dưỡng khí/oxy) + 夋 (phần rút gọn của 酸 — toan/axit); chữ hội ý. Đây là chữ hiện đại tạo ra cho hoá học hữu cơ: ghép ý oxy + axit để chỉ nhóm carboxyl (-COOH).
Hán-Việt: toa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toa": Nhóm 羧 (toa) = oxy (羊≈氧) + axit (夋≈酸) kết hợp — đúng như công thức -COOH của nhóm carboxyl.
Gương Hán-Việt
toa (羧 — nhóm carboxyl -COOH)
Mở khoá kiến thức
Biết 羧 mở khoá hệ thống thuật ngữ hoá hữu cơ Trung Quốc: 羧酸 (toa toan — carboxylic acid), 羧基 (toa cơ — nhóm carboxyl).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý hiện đại (không có glyph cổ): 羊 rút gọn từ 氧 (dưỡng — oxy) + 夋 rút gọn từ 酸 (toan — axit). Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý). 羧 chỉ nhóm carboxyl (-COOH) trong hoá học hữu cơ. Chữ tạo muộn phục vụ thuật ngữ khoa học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羧基是-COOH官能团。
Nhóm carboxyl là nhóm chức -COOH.
- 乙酸含有一个羧基。
Axit axetic chứa một nhóm carboxyl.
- 羧酸在有机化学中很重要。
Axit carboxylic rất quan trọng trong hoá hữu cơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.