Nghĩa tiếng Việt
phía bên chủ (khi tiếp khách)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阼 có bộ 阜 (gò đất, bậc thang) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ bậc thang phía đông dẫn lên đại sảnh, nơi dành cho hoàng đế/chủ nhà.
Hán-Việt: tộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tộ": 阼 (tộ) — bậc thang phía Đông 阜 nơi chủ nhà bước lên ngênh tiếp khách. Nhớ: "登阼" (đăng tộ) là lên ngôi hoàng đế — bước lên bậc thang thiêng liêng đó.
Gương Hán-Việt
tộ trong "đăng tộ" (lên ngôi), "踐阼" (tiễn tộ — bước lên ngôi, kế vị)
Mở khoá kiến thức
Biết 阼 (tộ) giúp đọc sử liệu Trung Quốc cổ về lễ nghi triều đình: 登阼 (đăng tộ — lên ngôi), 踐阼 (tiễn tộ — kế vị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阼 là chữ cổ chỉ bậc thang phía đông dẫn lên sảnh đường (dành cho chủ nhà hoặc hoàng đế trong nghi lễ). Bộ 阜 (gò, bậc thang) biểu nghĩa. Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Từ nghĩa cụ thể (bậc thang), chữ mở rộng sang nghĩa bóng là "ngai vàng" (登阼 — lên ngôi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 新皇帝登阼即位。
Hoàng đế mới lên ngôi kế vị.
- 古代宮殿的阼階是主人專用的。
Bậc thang 阼 trong cung điện cổ đại dành riêng cho chủ nhân.
- 踐阼之後,新王開始施政。
Sau khi lên ngôi kế vị, tân vương bắt đầu trị quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.