Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

phía bên chủ (khi tiếp khách)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阼 có bộ 阜 (gò đất, bậc thang) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ bậc thang phía đông dẫn lên đại sảnh, nơi dành cho hoàng đế/chủ nhà.

Hán-Việt: tộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tộ": 阼 (tộ) — bậc thang phía Đông 阜 nơi chủ nhà bước lên ngênh tiếp khách. Nhớ: "登阼" (đăng tộ) là lên ngôi hoàng đế — bước lên bậc thang thiêng liêng đó.

Gương Hán-Việt

tộ trong "đăng tộ" (lên ngôi), "踐阼" (tiễn tộ — bước lên ngôi, kế vị)

Mở khoá kiến thức

Biết 阼 (tộ) giúp đọc sử liệu Trung Quốc cổ về lễ nghi triều đình: 登阼 (đăng tộ — lên ngôi), 踐阼 (tiễn tộ — kế vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阼 bigseal 1
Đại triện
阼 seal 1
Tiểu triện

阼 là chữ cổ chỉ bậc thang phía đông dẫn lên sảnh đường (dành cho chủ nhà hoặc hoàng đế trong nghi lễ). Bộ 阜 (gò, bậc thang) biểu nghĩa. Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Từ nghĩa cụ thể (bậc thang), chữ mở rộng sang nghĩa bóng là "ngai vàng" (登阼 — lên ngôi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新皇帝登阼即位。xīn huángdì dēngzuò jíwèi. thanh 1

    Hoàng đế mới lên ngôi kế vị.

  • 古代宮殿的阼階是主人專用的。gǔdài gōngdiàn de zuòjiē shì zhǔrén zhuānyòng de. thanh 3

    Bậc thang 阼 trong cung điện cổ đại dành riêng cho chủ nhân.

  • 踐阼之後,新王開始施政。jiànzuò zhīhòu, xīnwáng kāishǐ shīzhèng. thanh 4

    Sau khi lên ngôi kế vị, tân vương bắt đầu trị quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zuò, khác nghĩa (làm, tạo ra)

  • cùng âm zuò, khác nghĩa (ngồi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.