Nghĩa tiếng Việt
lòng thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愫 có bộ 忄(tâm: tim/cảm xúc). Phần bên phải gần với 素 gợi âm. Wiktionary không có entry cho 愫. Dựa vào cấu trúc: 忄biểu nghĩa, 素 gần biểu âm — chữ hình thanh dự đoán. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tố": tâm 忄đơn giản thuần khiết như tố 素 — 愫 là lòng thành thật, tình cảm chân thật bên trong.
Gương Hán-Việt
tố trong 'tình tố' (情愫) — tình cảm sâu lắng, chân thành
Mở khoá kiến thức
Biết 愫 mở khoá từ 情愫 (tình cảm chân thật) dùng trong thơ văn và văn học lãng mạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
愫 không có entry trong Wiktionary. Dựa vào cấu trúc tự dạng: bộ 忄(tâm) biểu nghĩa chỉ tình cảm/lòng dạ, phần còn lại gần với 素 (tố: đơn giản, thuần khiết) gợi âm và nghĩa. 愫 chỉ lòng chân thành, tình cảm thật sự bên trong. Thường gặp trong từ 情愫 (tình cảm sâu lắng). Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两人之间早已暗生情愫。
Hai người đã âm thầm nảy sinh tình cảm từ lâu.
- 她对故乡怀有深厚的情愫。
Cô ấy có tình cảm sâu sắc với quê hương.
- 诗中流露出诗人对自然的真愫。
Bài thơ bộc lộ tình cảm chân thật của thi nhân với thiên nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.