Nghĩa tiếng Việt
贆
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贆 thuộc bộ 貝 (tiền, của cải). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hay giải thích nghĩa cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": của cải (貝) — 贆 là chữ hiếm bộ bối, nghĩa chính xác chưa được xác định.
Gương Hán-Việt
贆 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 贆 giúp nhận diện chữ hiếm trong từ điển chữ Hán và văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi âm đọc biāo mà không giải thích nghĩa hay cấu trúc (rfdef). Bộ 貝 gợi liên quan đến tài vật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 贆字见于古代字书。
Chữ贆xuất hiện trong từ điển cổ đại.
- 贆属于贝部罕见字。
贆thuộc nhóm chữ hiếm bộ Bối.
- 贆的含义尚不明确。
Nghĩa của贆vẫn chưa được xác định rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.