Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贆 thuộc bộ 貝 (tiền, của cải). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hay giải thích nghĩa cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": của cải (貝) — 贆 là chữ hiếm bộ bối, nghĩa chính xác chưa được xác định.

Gương Hán-Việt

贆 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 贆 giúp nhận diện chữ hiếm trong từ điển chữ Hán và văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi âm đọc biāo mà không giải thích nghĩa hay cấu trúc (rfdef). Bộ 貝 gợi liên quan đến tài vật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贆字见于古代字书。biāo zì jiànyú gǔdài zìshū. thanh 1

    Chữ贆xuất hiện trong từ điển cổ đại.

  • 贆属于贝部罕见字。biāo shǔyú bèi bù hǎnjiàn zì. thanh 1

    贆thuộc nhóm chữ hiếm bộ Bối.

  • 贆的含义尚不明确。biāo de hányì shàng bù míngquè. thanh 1

    Nghĩa của贆vẫn chưa được xác định rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biāo, nghĩa là dấu hiệu/tiêu chuẩn, phổ biến hơn

  • cùng âm biāo, nghĩa là con hổ nhỏ, đẹp trai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.