Nghĩa tiếng Việt
cây tiêu (nhạc cụ, như sáo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箫 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 肅 (Túc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ chất liệu làm nhạc cụ, 肅 cho âm đọc.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu" (箫): ống TRÚc dọc thổi ra tiếng TIÊu — cây sáo dọc của người xưa.
Gương Hán-Việt
tiêu trong "tiêu dao" (逍遥) — tuy khác chữ nhưng cùng âm; nhạc cụ này thường gắn với hình ảnh tiêu dao tự tại.
Mở khoá kiến thức
Biết 箫 mở khoá: 洞箫 (sáo dọc), 排箫 (sáo ống), 吹箫 (thổi sáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa — nhạc cụ làm bằng tre; 肅 biểu âm cho âm xiāo. Đây là loại sáo dọc thổi từ đầu, dùng trong nhạc truyền thống Trung Hoa từ thời cổ đại. Chữ phồn thể 簫 cùng cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她吹起了箫,声音悠扬。
Cô ấy thổi tiêu, tiếng nhạc du dương.
- 箫声从竹林深处传来。
Tiếng tiêu vọng ra từ sâu trong rừng trúc.
- 他学吹箫已经三年了。
Anh ấy học thổi tiêu đã được ba năm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.