Nghĩa tiếng Việt
hoà hợp, điều hoà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
燮 là chữ hội ý: một bàn tay (又 — hựu) cầm vật gì đó giữa nhiều ngọn lửa (炏). Ý nghĩa và cách giải thích chính xác vẫn chưa rõ ràng theo Wiktionary — có giả thuyết là dùi vào củi lửa, tạo sự hòa hợp qua lửa.
Hán-Việt: tiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếp": đôi tay 又 điều hòa 燮 giữa lửa 炏 — hòa giải như dùng tay dàn xếp giữa các ngọn lửa nóng bỏng.
Gương Hán-Việt
điều tiếp (điều hòa, hòa hợp)
Mở khoá kiến thức
Biết 燮 mở khoá tên người và chức quan 燮理 (điều hòa, cai quản) trong văn ngôn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong giáp cốt văn, 燮 là chữ hội ý: bàn tay (又) cầm vật gì giữa ba hoặc nhiều ngọn lửa (火). Wiktionary ghi 'meaning and significance uncertain'. Các giả thuyết gồm: dùi vào củi, nấu chín bằng lửa, hoặc điều hòa bằng nhiệt. Nghĩa hiện đại là hòa hợp, điều hòa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他善于燮理阴阳。
Anh giỏi điều hòa âm dương.
- 燮和万邦,四海升平。
Hòa hợp muôn nước, bốn bể thái bình.
- 宰相燮理朝政,功不可没。
Tể tướng điều hòa triều chính, công lao không nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.