Nghĩa tiếng Việt
lúa ba trăng ta (một thứ lúa chín sớm, không có nhựa dính)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籼 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 山 (Sơn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 chỉ loại gạo; 山 (shān) cho âm gần xiān. Nghĩa: gạo tẻ hạt dài (non-glutinous long grain rice), phân biệt với gạo nếp 糯.
Hán-Việt: tien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": 籼 = gạo 米 + sơn 山 — gạo tẻ hạt dài từ vùng đồi núi nhiệt đới phương Nam, tiên (xiān) mang âm.
Gương Hán-Việt
"tiên" — ít phổ biến; 籼稻 (tiên đạo — lúa tẻ hạt dài)
Mở khoá kiến thức
Biết 籼 mở khoá: 籼稻 (xiāndào — lúa Indica), 籼米 (xiānmǐ — gạo tẻ hạt dài), phân biệt các loại lúa trong nông học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 籼 là chữ hình thanh chỉ loại gạo tẻ hạt dài. Không có phân tích hình thể cổ chi tiết. Cấu trúc: 米 (gạo) + phần cho âm xiān. Đây là loại gạo Indica (indica rice) — phổ biến ở Nam Á và Nam Trung Hoa. Phân biệt với 粳 (jīng — gạo tẻ hạt tròn) và 糯 (nuò — gạo nếp). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籼稻是南方主要的粮食作物。
Lúa tẻ hạt dài là cây lương thực chính ở miền Nam.
- 籼米煮出来的饭比较干爽。
Cơm nấu từ gạo tẻ hạt dài khá khô và tơi.
- 袁隆平培育出了高产籼稻品种。
Viên Long Bình đã lai tạo ra giống lúa tẻ hạt dài năng suất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.