Nghĩa tiếng Việt
nhỏ nhặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戋 là chữ độc thể, bộ 戈 (qua). Wiktionary ghi đây là giản thể của 戔. Dạng cổ 戔 gồm hai cây kích (戈) chồng lên nhau, gợi ý vật nhỏ bé do chia cắt. Có ảnh giáp cốt văn.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": hai cây kích (戈+戈) chồng nhau — vật bị "tiêm" cắt nhỏ, ít ỏi tầm thường.
Gương Hán-Việt
"tiên" là bộ thủ trong 钱 (tiền — tiền bạc), 浅 (thiển — nông cạn), 贱 (tiện — rẻ tiền)
Mở khoá kiến thức
Biết 戋 mở khoá hàng chục chữ có bộ thủ này: 钱 (tiền), 浅 (nông), 贱 (hèn), 残 (tàn), 践 (tiễn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 戋 là giản thể của 戔. Dạng cổ 戔 gồm hai bộ 戈 (qua — giáo, kích) chồng nhau, biểu thị vật bị chia cắt thành nhỏ bé. Có ảnh giáp cốt văn. Trong tiếng Trung hiện đại, 戋 dùng làm bộ phận trong nhiều chữ như 钱 (tiền), 浅 (thiển), 贱 (tiện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戋是贱、钱、浅等字的部件。
戋 là bộ phận cấu tạo của các chữ như 贱, 钱, 浅.
- 戋本义是小、少,有微薄之意。
Nghĩa gốc của 戋 là nhỏ, ít, mang ý nghĩa tầm thường.
- 戋是戔的简化字。
戋 là chữ giản thể của 戔.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.