Nghĩa tiếng Việt
thịt ôi; thịt thiu; thịt thối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胔 có bộ 肉 (nhục — thịt), gợi liên quan đến thi thể. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary ghi "remains, rotting corpse". Có dạng đại triện.
Hán-Việt: tí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tí": bộ 肉 (Nhục — thịt) + âm zì → thịt thối rữa, tử thi phân hủy.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; bộ 肉 liên hệ "nhục" trong "nhục thể"
Mở khoá kiến thức
Biết 胔 giúp đọc thành ngữ 掩骼埋胔 trong văn bản lịch sử về đạo từ thiện chôn cất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胔 (zì) thuộc bộ 肉 (thịt), chỉ thi thể phân hủy, xác chết bốc mùi. Wiktionary ghi nghĩa "remains; rotting corpse". Từ phức: 掩骼埋胔 (chôn cất hài cốt xương thịt thối). Có dạng đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代仁政要求官府掩骼埋胔。
Chính sách nhân đức thời cổ yêu cầu quan phủ chôn cất 胔 hài cốt và xác thối.
- 战后遍野胔骸,令人触目惊心。
Sau trận chiến, 胔骸 xác người phân hủy rải rác khắp nơi, kinh hoàng.
- 胔与胾同音,但一指腐肉,一指鲜肉。
胔 và 胾 đồng âm nhưng một chỉ thịt thối, một chỉ thịt tươi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.