Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thịt ôi; thịt thiu; thịt thối

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胔 có bộ 肉 (nhục — thịt), gợi liên quan đến thi thể. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary ghi "remains, rotting corpse". Có dạng đại triện.

Hán-Việt: tí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tí": bộ 肉 (Nhục — thịt) + âm zì → thịt thối rữa, tử thi phân hủy.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; bộ 肉 liên hệ "nhục" trong "nhục thể"

Mở khoá kiến thức

Biết 胔 giúp đọc thành ngữ 掩骼埋胔 trong văn bản lịch sử về đạo từ thiện chôn cất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胔 bigseal 1
Đại triện

胔 (zì) thuộc bộ 肉 (thịt), chỉ thi thể phân hủy, xác chết bốc mùi. Wiktionary ghi nghĩa "remains; rotting corpse". Từ phức: 掩骼埋胔 (chôn cất hài cốt xương thịt thối). Có dạng đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代仁政要求官府掩骼埋胔。gǔdài rénzhèng yāoqiú guānfǔ yǎn gé mái zì. thanh 3

    Chính sách nhân đức thời cổ yêu cầu quan phủ chôn cất 胔 hài cốt và xác thối.

  • 战后遍野胔骸,令人触目惊心。zhàn hòu biàn yě zì hái, lìng rén chùmù jīngxīn. thanh 4

    Sau trận chiến, 胔骸 xác người phân hủy rải rác khắp nơi, kinh hoàng.

  • 胔与胾同音,但一指腐肉,一指鲜肉。zì yǔ zì tóngyīn, dàn yī zhǐ fǔ ròu, yī zhǐ xiān ròu. thanh 4

    胔 và 胾 đồng âm nhưng một chỉ thịt thối, một chỉ thịt tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, cùng âm zì — nhưng 胾 là thịt tươi, 胔 là thịt thối

  • cùng âm zì, nghĩa khác hoàn toàn (chữ viết)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.