Nghĩa tiếng Việt
nói, giảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
説 là biến thể phồn thể của 說 (thuyết), nghĩa nói, giảng giải. Không có phân tích glyph-origin riêng trong anchor; cấu trúc tương tự 說 = 言 + 兑 (hình thanh). Chưa xác nhận từ anchor cụ thể cho 説.
Hán-Việt: thuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyết": lời nói 言 kết hợp âm đoài 兌 — hình dung bậc thầy đứng thuyết giảng lưu loát trước đám đông.
Gương Hán-Việt
"thuyết" trong 'thuyết trình', 'thuyết phục', 'học thuyết' — từ Hán-Việt cực kỳ thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 説/說 mở khoá: 説明 (giải thích), 小說 (tiểu thuyết), 學說 (học thuyết), 傳說 (truyền thuyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
説 là biến thể của 說 (thuyết), chữ hình thanh gồm 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa và 兌 (đoài) biểu âm. Wiktionary không có anchor riêng cho 説. Nghĩa: nói, giảng, thuyết phục. chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng 説.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他説得很流利。
Anh ấy nói rất lưu loát.
- 请説明这个问题。
Vui lòng giải thích vấn đề này.
- 这部小説很有名。
Cuốn tiểu thuyết này rất nổi tiếng.
- 説服别人需要技巧。
Thuyết phục người khác cần có kỹ năng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.