Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shuō説

Nghĩa tiếng Việt

nói, giảng

Âm Hán Việt

thuyết

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
14 nét

説 là biến thể phồn thể của 說 (thuyết), nghĩa nói, giảng giải. Cấu trúc tương tự 說 = 言 + 兑 (hình thanh).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ đứng trước tân ngữ để diễn đạt việc trình bày hoặc giải thích.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuyết": lời nói 言 kết hợp âm đoài 兌, hình dung bậc thầy đứng thuyết giảng lưu loát trước đám đông.

Gương Hán-Việt

"thuyết" trong 'thuyết trình', 'thuyết phục', 'học thuyết': từ Hán-Việt cực kỳ thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 説/說 mở khoá: 説明 (giải thích), 小說 (tiểu thuyết), 學說 (học thuyết), 傳說 (truyền thuyết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

説 là biến thể của 說 (thuyết), chữ hình thanh gồm 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa và 兌 (đoài) biểu âm. Nghĩa: nói, giảng, thuyết phục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他説得很流利。Tā shuō de hěn liúlì. thanh 1

    Anh ấy nói rất lưu loát.

  • 请説明这个问题。Qǐng shuōmíng zhège wèntí. thanh 3

    Vui lòng giải thích vấn đề này.

  • 这部小説很有名。Zhè bù xiǎoshuō hěn yǒumíng. thanh 4

    Cuốn tiểu thuyết này rất nổi tiếng.

  • 説服别人需要技巧。Shuōfú biérén xūyào jìqiǎo. thanh 1

    Thuyết phục người khác cần có kỹ năng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 说

    giản thể của 說, cùng nghĩa với 説

  • 悦

    cùng âm yuè (một cách đọc của 説), nghĩa vui vẻ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.