Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

chén rượu, cốc rượu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觞 thuộc bộ 角 (giác – sừng, đồ đựng). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 角 gợi đồ đựng làm từ sừng; nghĩa là chén rượu hoặc động từ uống rượu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": bộ 角 (sừng) — 觞 (thương) là chén rượu làm từ sừng, hình ảnh 曲水流觞 (thả chén rượu trôi theo dòng nước) trong thơ Vương Hi Chi.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 觞 (thương) mở khoá 觞咏 (nâng chén ngâm thơ), 流觞曲水 (thả chén rượu trên suối) — từ văn học thư pháp cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觞 seal 1
Tiểu triện

觞 thuộc bộ 角 (sừng/đồ đựng). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Nghĩa là chén rượu (thường bằng sừng hoặc gỗ) và động từ "nâng chén uống rượu". Nổi tiếng qua thơ Vương Hi Chi 曲水流觞 (khúc thủy lưu thương) — thả chén rượu trên dòng suối cong.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曲水流觞是古代文人的雅集活动。qūshuǐ liú shāng shì gǔdài wénrén de yǎjí huódòng. thanh 1

    Thả chén rượu theo dòng nước cong là hoạt động tao nhã của văn nhân xưa.

  • 王羲之《兰亭集序》记载了流觞的盛况。Wáng Xīzhī Lántíng Jí Xù jìzǎi le liú shāng de shèngkuàng. thanh 2

    Bài Lan Đình Tập Tự của Vương Hi Chi ghi lại cảnh lưu thương náo nhiệt.

  • 举觞相庆,宾主尽欢。jǔ shāng xiāng qìng, bīn zhǔ jìn huān. thanh 3

    Nâng chén mừng nhau, khách chủ đều vui vẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 角, 觥 cũng là loại chén rượu (觥筹交错)

  • cùng âm shāng, nhưng 殇 là chết trẻ/mất sớm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.