Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

sáng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烁 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 乐 (Lạc, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 爍 (với 樂). Bộ hoả chỉ ánh sáng/lửa, 乐 cho âm shuò.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thước": lửa (火) vui lạc (乐) nhấp nháy — ánh lửa vui vẻ thước thước, như sao nhấp nháy trên bầu trời.

Gương Hán-Việt

"thước" trong 闪烁 (thiểm thước — nhấp nháy, lấp lánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 烁 mở khoá từ ánh sáng: 闪烁 (thiểm thước, nhấp nháy), 烁烁 (thước thước, lấp lánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 爍 (烁) là chữ hình thanh: 火 (lửa) biểu nghĩa, 樂 biểu âm. Tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là sáng lấp lánh như lửa. Từ đó mở rộng sang nhấp nháy, lấp lánh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 星星在夜空中闪烁。Xīngxīng zài yèkōng zhōng shǎnshuò. thanh 1

    Những ngôi sao nhấp nháy trên bầu trời đêm.

  • 她的眼睛闪烁着光芒。Tā de yǎnjīng shǎnshuò zhe guāngmáng. thanh 1

    Đôi mắt cô ấy sáng lấp lánh.

  • 远处的灯光在黑暗中闪烁。Yuǎn chù de dēngguāng zài hēi'àn zhōng shǎnshuò. thanh 3

    Ánh đèn xa xa nhấp nháy trong bóng tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 烁, đứng riêng nghĩa vui vẻ/nhạc

  • cùng bộ 火, nghĩa đốt cháy, bỏng

  • cùng Hán-Việt thước, bộ 金, nghĩa nấu chảy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.