Từ vựng tiếng Trung
sháo

Nghĩa tiếng Việt

múc lấy; cái muôi múc canh; chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勺 = 勹 (Bao, lòng muỗng) + 丶 (chấm, vật trong lòng); chữ tượng ý (liushu=i) — vẽ rượu/chất lỏng trong cái muỗng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sháo/muỗng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thược" (cũng đọc 'chước'): 勹 (lòng) + 丶 (chấm) — chất lỏng trong lòng muỗng, ấy là 'thược'; nhớ 勺子 (cái muỗng).

Gương Hán-Việt

'thược' trong 'thược dược' (loài hoa, gốc khác); nghĩa thông dụng = 'muỗng, muôi'

Mở khoá kiến thức

Biết 勺 là mở 勺子, 汤勺 — nhóm danh từ dụng cụ ăn uống HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勺 bronze 1勺 bronze 2
Kim văn
勺 bigseal 1
Đại triện
勺 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 勺 là chữ tượng ý: 勹 (cái muỗng/lòng muỗng) + 丶 (vật trong lòng, gợi 'rượu hoặc chất lỏng'). Nghĩa: cái muỗng, cái muôi; cũng là đơn vị đo cổ (= 1/100 thăng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我一把勺子。qǐng gěi wǒ yī bǎ sháozi. thanh 3

    Xin cho tôi một cái muỗng.

  • 用勺子吃汤吧。yòng sháozi chī tāng ba. thanh 4

    Dùng muỗng ăn canh đi.

  • 她用勺子搅咖啡。tā yòng sháozi jiǎo kāfēi. thanh 1

    Cô ấy dùng muỗng khuấy cà phê.

  • 宝宝学着用勺子吃饭。bǎobao xué zhe yòng sháozi chīfàn. thanh 3

    Bé học dùng muỗng để ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cấu trúc tương tự 勺 (勹+nét trong), chỉ khác nét bên trong

  • cấu trúc 勹+nét trong, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.