Nghĩa tiếng Việt
bó, buộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
束 là chữ hội ý-tượng hình: hình một bó vật (cành, củi, lúa) được buộc lại bằng dây — chính là 'thúc, bó'. Có thể xem là 木 (cây) bị 口 (vòng dây) buộc lại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shù/bó, chùm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thúc": cành 木 bị dây 口 buộc quanh — đó là thúc, là bó; cũng có nghĩa ràng buộc, ước thúc.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'ước thúc' (约束, ràng buộc), 'kết thúc' (结束), 'thúc bách'.
Mở khoá kiến thức
Biết 束 mở khoá hệ từ Hán-Việt về ràng buộc và kết thúc: ước thúc, kết thúc, quản thúc, thúc bách.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 束 là chữ hội ý: hình một bó cành cây hoặc củi được buộc lại bằng dây ở giữa. Phân tích chữ Khải: 木 (cành) bị 口 (vòng dây) cuốn quanh. Nghĩa gốc 'bó, buộc', mở rộng thành 'kiềm chế, ràng buộc' (约束, 束缚) và lượng từ chỉ vật được bó (一束花 'một bó hoa').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他送了一束花。
Anh ấy tặng một bó hoa.
- 会议已经结束了。
Cuộc họp đã kết thúc.
- 请不要束缚他。
Xin đừng ràng buộc anh ấy.
- 课结束了,大家走吧。
Tiết học kết thúc rồi, mọi người về thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.