Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

thảm trải sàn; chăn, mền

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毹 thuộc bộ 毛 (mao, lông/sợi lông). Nghĩa: thảm trải sàn, chăn mền làm từ sợi lông. Wiktionary ghi chỉ dùng trong từ ghép 氍毹 (cụ thu) = tấm thảm trải sân khấu. Bộ 毛 xác nhận chất liệu từ lông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": bộ 毛 (lông) — tấm thảm lông (thu) mềm mại trải trên sàn sân khấu, nơi diễn viên bước đi.

Gương Hán-Việt

毹 xuất hiện trong từ ghép 氍毹 (cụ thu) = thảm sân khấu trong văn học cổ điển Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 毹 giúp đọc từ ghép 氍毹 trong văn bản về sân khấu kịch cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毹 seal 1
Tiểu triện

毹 thuộc bộ 毛 (mao, lông). Wiktionary ghi '{{zh-only|氍毹}}' — chỉ dùng trong từ ghép 氍毹 (cụ thu), chỉ loại thảm dệt từ lông thú trải trên sàn sân khấu diễn kịch cổ điển. Tiểu triện còn lưu qua Wikimedia. Chưa có nguồn học thuật phân tích nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氍毹是古代舞台上的毯子。qú 毹 shì gǔdài wǔtái shàng de tǎnzi. thanh 2

    氍毹 là tấm thảm lông trên sân khấu cổ đại.

  • 毹字只用于氍毹一词。毹 zì zhǐ yòng yú qú 毹 yī cí. thanh 5

    Chữ 毹 chỉ dùng trong từ ghép 氍毹.

  • 毹属于毛部汉字。毹 shǔyú máo bù hànzì. thanh 5

    毹 thuộc nhóm chữ bộ 毛.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 毛, cùng chỉ đồ dệt từ lông

  • thường đi cùng 毹 trong từ 氍毹

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.