Nghĩa tiếng Việt
nhục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
忝 = 天 (Thiên, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm/lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 gợi ý trạng thái tâm lý (xấu hổ/nhục), 天 cho âm đọc.
Hán-Việt: thỏm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỏm" (忝列): 心 (lòng) + 天 (biểu âm) — lòng thấy nhục (忝) vì biết mình chưa xứng với vị trí dưới trời (天).
Gương Hán-Việt
忝列 (thỏm liệt) — thẹn thùng được liệt vào; 忝居 (thỏm cư) — thẹn đang giữ vị trí
Mở khoá kiến thức
Biết 忝 mở khoá: 忝列 (khiêm tốn nói mình được xếp vào), 忝居 (khiêm tốn nói mình đang ở vị trí nào đó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
忝 (tiǎn) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 天 (thiên — biểu âm) + 心 (tâm — lòng/tâm hồn, biểu nghĩa). Nghĩa là nhục nhã, xấu hổ — thường dùng theo cách tự khiêm: 忝列 (thẹn thùng được xếp vào), 忝居 (thẹn thùng đang ở vị trí). Là cách nói khiêm tốn trong văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 忝列门下,请多关照。
Thẹn thùng được xếp vào môn hạ, xin nhiều lần nhờ cậy.
- 忝居此位,实感惶恐。
Thẹn thùng giữ vị trí này, thực sự cảm thấy lo sợ.
- 忝为先生,当尽心教导。
Thẹn thùng làm thầy, phải hết lòng dạy dỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.