Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

Tin tưởng

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膬 là dạng cổ của chữ 脆 (giòn, dễ vỡ). Bộ 肉 (nhục) gợi nghĩa liên quan đến thịt, thức ăn. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích hình thanh chi tiết trong nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôi": chữ cổ của 脆 — nhớ bộ 肉 (thịt) kết hợp với ý giòn tan, dễ vỡ như thịt tươi.

Gương Hán-Việt

脆 (thôi/túy) — giòn, dễ vỡ, được dùng trong 甘膬 (ngọt giòn)

Mở khoá kiến thức

Biết 膬 giúp hiểu từ cổ 甘膬 và mối liên hệ giữa dạng chữ cổ với 脆 trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 膬 là dạng thay thế của 脆 (giòn, dễ vỡ). Bộ 肉 (nhục) chỉ liên quan đến thịt hoặc mô. Chưa có phân tích glyph cổ rõ ràng hơn. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膬是脆的古字。Cuì shì cuì de gǔzì. thanh 4

    膬 là dạng chữ cổ của 脆 (giòn).

  • 甘膬之物易破碎。Gāncuì zhī wù yì pòsuì. thanh 1

    Những vật ngọt giòn dễ vỡ vụn.

  • 古文中膬與脆通用。Gǔwén zhōng cuì yǔ cuì tōngyòng. thanh 3

    Trong văn cổ, 膬 và 脆 dùng thay thế nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 膬 là dạng cổ của 脆, tự dạng tương tự, dễ nhầm

  • đồng âm cuì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.