Nghĩa tiếng Việt
Tin tưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膬 là dạng cổ của chữ 脆 (giòn, dễ vỡ). Bộ 肉 (nhục) gợi nghĩa liên quan đến thịt, thức ăn. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích hình thanh chi tiết trong nguồn học thuật hiện có.
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": chữ cổ của 脆 — nhớ bộ 肉 (thịt) kết hợp với ý giòn tan, dễ vỡ như thịt tươi.
Gương Hán-Việt
脆 (thôi/túy) — giòn, dễ vỡ, được dùng trong 甘膬 (ngọt giòn)
Mở khoá kiến thức
Biết 膬 giúp hiểu từ cổ 甘膬 và mối liên hệ giữa dạng chữ cổ với 脆 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 膬 là dạng thay thế của 脆 (giòn, dễ vỡ). Bộ 肉 (nhục) chỉ liên quan đến thịt hoặc mô. Chưa có phân tích glyph cổ rõ ràng hơn. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膬是脆的古字。
膬 là dạng chữ cổ của 脆 (giòn).
- 甘膬之物易破碎。
Những vật ngọt giòn dễ vỡ vụn.
- 古文中膬與脆通用。
Trong văn cổ, 膬 và 脆 dùng thay thế nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.