Nghĩa tiếng Việt
cái thoi dệt cửi; quan chức đi lại đốc suất binh phu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 夋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc 木 chỉ vật thể bằng gỗ; 夋 (đọc gần âm suō) cho âm đọc. Con thoi dệt vải làm bằng gỗ.
Hán-Việt: thoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thoa": gỗ (木) thon nhọn qua lại — 梭 là con thoi dệt vải, cũng chỉ vật gì chuyển động nhanh qua lại như thoi.
Gương Hán-Việt
Thoa trong "thoi thoa" (con thoi), "phi thoa" (con thoi bay — chỉ thời gian trôi nhanh).
Mở khoá kiến thức
Biết 梭 (thoa) mở khóa: 梭子 (con thoi), 梭鱼 (cá nhồng — hình thon như thoi), 穿梭 (đi lại như con thoi), 棱梭 (hình thoi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
梭 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) biểu nghĩa, 夋 biểu âm. Nghĩa gốc là con thoi dệt vải — công cụ gỗ nhỏ dùng để dệt, lăn đi lăn lại giữa các sợi dọc. Từ đó mở rộng sang hình dạng thoi (hình thoi — thon hai đầu), chuyển động qua lại như con thoi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 织布机上的梭子飞速来回穿动。
Con thoi trên khung dệt vải chuyển động qua lại nhanh như bay.
- 外交官在两国之间穿梭斡旋。
Nhà ngoại giao đi lại như con thoi giữa hai nước để hòa giải.
- 岁月如梭,转眼已过十年。
Thời gian như thoi bay, ngoảnh lại đã mười năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.