Nghĩa tiếng Việt
hoa lau, hoa lăng tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苕 thuộc bộ 艸 (cỏ). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ ghi nhận Han etym cơ bản. Chữ chỉ cây lau, hoa lăng tiêu, xuất hiện nhiều trong thơ kinh Thi.
Hán-Việt: thiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiều": bụi cỏ (艸) "thiều" nhẹ trong gió — 苕 là hoa lau mềm uốn cong, hình ảnh nỗi nhớ trong Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
苕之华 (thiều chi hoa) — tên bài thơ trong Kinh Thi, hình ảnh hoa lau khô héo tượng trưng nỗi buồn
Mở khoá kiến thức
Biết 苕 giúp đọc tên bài 苕之华 trong Kinh Thi và nhận ra chữ trong các địa danh như苕溪 (Thiều Khê) ở Chiết Giang.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận nguồn gốc cơ bản (Han etym). 苕 chỉ hoa lau sậy hoặc hoa lăng tiêu (trumpet creeper). Xuất hiện trong Kinh Thi với hình ảnh cành lau uốn cong, gợi sự mềm mại và nỗi nhớ. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苕之华,芸其黄矣。
Hoa lau rực rỡ, vàng ươm một màu. (Kinh Thi)
- 苕溪是浙江的一条著名河流。
Thiều Khê là con sông nổi tiếng ở Chiết Giang.
- 古诗中苕常象征柔弱的美感。
Trong thơ cổ, hoa lau thường tượng trưng cho vẻ đẹp mềm mại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.