Nghĩa tiếng Việt
bờ ruộng; đường đi trong bãi tha ma
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阡 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất, đất) + 千 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 (viết tắt là 阝bên trái) chỉ địa hình đất cao, liên quan đến bờ ruộng và con đường.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (âm gần là "thiên"): bờ ruộng (阡) chạy ngàn dặm (千) xuyên qua đất (阜) — cánh đồng bất tận trải dài.
Gương Hán-Việt
"阡陌" (thiên mạch) — hệ thống đường bờ ruộng, nghĩa rộng là cánh đồng mênh mông.
Mở khoá kiến thức
Biết 阡 (thiên) giúp hiểu cụm 阡陌 trong thơ văn cổ miêu tả cảnh đồng quê.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 阡 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa + 千 biểu âm. Nghĩa gốc là đường bờ ruộng theo chiều bắc-nam (khác với 陌 là đường đông-tây). Trong văn học cổ, 阡陌 chỉ hệ thống đường bờ ruộng của chế độ tỉnh điền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阡陌纵横,绿野无垠。
Bờ ruộng chằng chịt, đồng xanh trải rộng không giới hạn.
- 他漫步于阡陌之间,心旷神怡。
Anh ta thả bộ dọc bờ ruộng, lòng thanh thản mở rộng.
- 古时阡陌制度规定了田间道路的走向。
Thời cổ đại, chế độ điền mạch quy định hướng đi của các con đường bờ ruộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.