Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

bờ ruộng; đường đi trong bãi tha ma

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阡 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất, đất) + 千 (Thiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 (viết tắt là 阝bên trái) chỉ địa hình đất cao, liên quan đến bờ ruộng và con đường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (âm gần là "thiên"): bờ ruộng (阡) chạy ngàn dặm (千) xuyên qua đất (阜) — cánh đồng bất tận trải dài.

Gương Hán-Việt

"阡陌" (thiên mạch) — hệ thống đường bờ ruộng, nghĩa rộng là cánh đồng mênh mông.

Mở khoá kiến thức

Biết 阡 (thiên) giúp hiểu cụm 阡陌 trong thơ văn cổ miêu tả cảnh đồng quê.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阡 bigseal 1
Đại triện
阡 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 阡 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa + 千 biểu âm. Nghĩa gốc là đường bờ ruộng theo chiều bắc-nam (khác với 陌 là đường đông-tây). Trong văn học cổ, 阡陌 chỉ hệ thống đường bờ ruộng của chế độ tỉnh điền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阡陌纵横,绿野无垠。qiānmò zònghéng, lǜyě wúyín. thanh 1

    Bờ ruộng chằng chịt, đồng xanh trải rộng không giới hạn.

  • 他漫步于阡陌之间,心旷神怡。tā mànbù yú qiānmò zhī jiān, xīnkuàng shényí. thanh 1

    Anh ta thả bộ dọc bờ ruộng, lòng thanh thản mở rộng.

  • 古时阡陌制度规定了田间道路的走向。gǔ shí qiānmò zhìdù guīdìng le tiánjiān dàolù de zǒuxiàng. thanh 3

    Thời cổ đại, chế độ điền mạch quy định hướng đi của các con đường bờ ruộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 阡, hình dạng tương tự

  • cùng âm qián, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.