Nghĩa tiếng Việt
giỏi giang
Âm Hán Việt
thiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 16 nét
擅 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 亶 (Đản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động nắm giữ, 亶 cho âm thiện/shàn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước một động từ khác để chỉ việc giỏi về lĩnh vực nào đó hoặc tự ý làm gì.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": tay (扌) nắm thành thật (亶) — "thiện" trong "擅长" là thực sự giỏi, tay nghề vững chắc; "擅自" là tự tay làm mà không xin phép.
Gương Hán-Việt
"thiện" trong "擅长" (thiện trường = giỏi về), "擅自" (thiện tự = tự ý); gần với "thiện" trong "cải thiện"
Mở khoá kiến thức
Biết 擅 (thiện) mở khoá: 擅长 (thiện trường — giỏi về), 擅自 (thiện tự — tự ý làm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 擅 ghép 手 (tay — biểu nghĩa) với 亶 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là tự mình nắm giữ, làm theo ý mình (不经许可自行处置). Từ đó mở rộng sang nghĩa giỏi về (擅长), tự ý làm (擅自).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她擅长画画。
Cô ấy giỏi vẽ tranh.
- 不能擅自离开工作岗位。
Không được tự ý rời vị trí làm việc.
- 他擅长多种语言。
Anh ấy giỏi nhiều thứ tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.