Nghĩa tiếng Việt
giỏi giang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擅 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 亶 (Đản, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động nắm giữ, 亶 cho âm thiện/shàn.
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": tay (扌) nắm thành thật (亶) — "thiện" trong "擅长" là thực sự giỏi, tay nghề vững chắc; "擅自" là tự tay làm mà không xin phép.
Gương Hán-Việt
"thiện" trong "擅长" (thiện trường = giỏi về), "擅自" (thiện tự = tự ý); gần với "thiện" trong "cải thiện"
Mở khoá kiến thức
Biết 擅 (thiện) mở khoá: 擅长 (thiện trường — giỏi về), 擅自 (thiện tự — tự ý làm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 擅 ghép 手 (tay — biểu nghĩa) với 亶 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là tự mình nắm giữ, làm theo ý mình (不经许可自行处置). Từ đó mở rộng sang nghĩa giỏi về (擅长), tự ý làm (擅自).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.