Nghĩa tiếng Việt
kính sợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惕 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, tâm trạng) + 易 (Dịch, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ tâm chỉ đây là cảm xúc/tâm lý, 易 cho âm tì.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": lòng (忄) luôn thay đổi (易), không lơ là — trạng thái cảnh giác, cẩn thận không ngừng.
Gương Hán-Việt
"thích" trong "cảnh thích" (cảnh giác, đề phòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 惕 (thích) mở khoá: 警惕 (cảnh thích — cảnh giác, đề phòng); 惕然 (thích nhiên — sợ hãi, cảnh giác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 惕 gồm 忄 (tâm, biểu nghĩa) + 易 (biểu âm). Nghĩa gốc là cẩn thận, lo lắng, cảnh giác — trạng thái tâm lý chú tâm phòng bị. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho glyph origin riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要时刻保持警惕。
Chúng ta phải luôn luôn cảnh giác.
- 他对陌生人始终保持着警惕。
Anh ấy luôn đề phòng với người lạ.
- 这个警告让他心生惕然。
Lời cảnh báo này khiến anh ấy giật mình cảnh giác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.