Từ vựng tiếng Trung
jǐng*tì

Nghĩa tiếng Việt

cảnh giác, đề phòng

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

19 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thái độ đề phòng, cảnh giác trước nguy cơ hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ

  • 保持警惕Bǎochí jǐngtì thanh 3

    Giữ thái độ cảnh giác

  • 警惕诈骗Jǐngtì zhàpiàn thanh 3

    Cảnh giác lừa đảo

  • 提高警惕Tígāo jǐngtì thanh 2

    Nâng cao cảnh giác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.