Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
jǐng*tì

Nghĩa tiếng Việt

cảnh giác, đề phòng

Âm Hán Việt

cảnh thích

2 chữ30 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

19 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ để thể hiện sự đề phòng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cảnh thích

Từng chữ

  • cảnhđề phòng, phòng ngừa
  • thíchkính sợ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thái độ đề phòng, cảnh giác trước nguy cơ hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ

  • 保持警惕Bǎochí jǐngtì thanh 3

    Giữ thái độ cảnh giác

  • 警惕诈骗Jǐngtì zhàpiàn thanh 3

    Cảnh giác lừa đảo

  • 提高警惕Tígāo jǐngtì thanh 2

    Nâng cao cảnh giác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.